đánh chết

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh cho đến chết: "đánh chết" chỉ hành động dùng lực (đánh đập) một cách dữ dội hoặc liên tục khiến cho đối tượng bị tử vong.
    • Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng: Trong văn nói thông tục, "đánh chết" có thể được dùng để cường điệu hóa, nhấn mạnh sự quyết liệt của hành động đánh, kết quả không thực sự dẫn đến cái chết.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (gây tử vong):

    • Hắn ta bị kết án đã đánh chết người trong cuộc ẩu đả. (Hành vi đánh đập dẫn đến cái chết của nạn nhân.)
    • Không ai được phép đánh chết động vật một cách dã man. (Cấm hành động gây chết người hoặc vật bằng bạo lực.)
  • Nghĩa bóng (cường điệu):

    • Mẹ bảo: "Mày không nghe lời, tao đánh chết mày bây giờ!" (Câu nói mang tính đe dọa, nhấn mạnh sự tức giận, không có nghĩamẹ thực sự sẽ giết con.)
    • Cậu ấy nói đùa: "Bài tập khó quá, đánh chết tôi cũng không làm được." (Cường điệu hóa sự khó khăn, không liên quan đến bạo lực thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh chết cái nết không chừa": Thành ngữ (từ điển Pháp-Việt ghi nhận) chỉ bản chất xấu của một người khó thay đổi, bị trừng phạt thế nào.

    • ăn cắp hoài, đánh chết cái nết không chừa. ( bị đánh đập nghiêm khắc, thói xấu vẫn không bỏ.)
  • "đánh chết bỏ thây": Cách nói thô tục, nhấn mạnh hành động đánh đến mức không còn quan tâm hậu quả.

    • Bọn côn đồ hăm dọa: "Đánh chết bỏ thâyđây cho chó ăn." (Đe dọa giết người một cách tàn nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh đập (động từ): hành động dùng lực lên người khác, chưa chắc dẫn đến chết.

    • Cấm đánh đập trẻ em dưới mọi hình thức. (Hành vi bạo lực không được phép.)
  • Giết chết (động từ): hành động tước đoạt mạng sống, có thể bằng nhiều cách (không chỉ đánh).

    • Hắn ta giết chết nạn nhân bằng dao. (Dùng hung khí gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Đập chết: đánh mạnh đến chết (thường dùng trong ngữ cảnh thô tục).
    • Con chuột bị đập chết bằng chổi. (Đánh mạnh bằng vật cứng gây tử vong.)
  • Hành hạ đến chết: gây đau đớn kéo dài dẫn đến chết.
    • nhân bị hành hạ đến chết trong ngục. (Bạo lực kéo dài gây tử vong.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh chết người sống: chỉ hành động đánh đập dữ dội, có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
    • Cảnh sát can thiệp kịp thời, nếu không họ sẽ đánh chết người sống. (Nhấn mạnh mức độ bạo lực sắp xảy ra.)
  • Đánh chết không tha: thái độ quyết liệt, không khoan nhượng trong đánh đập.
    • Bọn xã hội đen tuyên bố đánh chết không tha kẻ phản bội. (Đe dọa trừng phạt tàn nhẫn.)